[xīn jì yuán]
tân kỷ nguyên
开创人类历史的新纪元
kāi chuàng rén lèi lì shǐ de xīn jì yuán
Mở ra kỷ nguyên mới trong lịch sử nhân loại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.