[wán]
hoàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纨绔wán kù
hoàn khố
Quần áo lụa là; công tử nhà giàu
纨绔子弟wán kù zǐ dì
hoàn khố tử
công tử con nhà giàu hay hưởng lạc
纨裤子弟wán kù zǐ dì
công tử bột; công tử ăn chơi; kẻ lười biếng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.