汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
级差 (jí chā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
级差
【級差】
[jí chā]
cấp sai
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
chênh lệch
2
chênh lệch lương
Ví dụ
工资
gōng zī
lương
Từ ghép
0 từ chứa “级差”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
差距
误差
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
等级之间的差别程度
工资
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
级
jí
cấp
Cấp bậc, thứ hạng trong một hệ thống phân loại; Trình độ, mức độ của một sự vật, hiện tượng; Lớp học, năm học trong hệ thống giáo dục
差
chà
sai
Không tốt, kém, tồi; Sự khác biệt, khoảng cách, sai lệch; Khác biệt, không giống nhau