[yuē mo]
我约莫着他这会儿该到家了
wǒ yuē mo zhe tā zhè huì er gāi dào jiā le
Tôi đoán chừng giờ này anh ấy phải về đến nhà rồi
我们等了约莫有一个小时的光景
wǒ men děng le yuē mo yǒu yí gè xiǎo shí de guāng jǐng
Chúng tôi đợi khoảng một tiếng đồng hồ
也作约摸
yě zuò yuē mo
Cũng viết là 约摸
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.