[yuē lüè]
ước lược
他的近况我约略知道一些
tā de jìn kuàng wǒ yuē lüè zhī dào yì xiē
Tôi biết sơ qua về tình hình gần đây của anh ấy
约略听得见窗外的雨点声
yuē lüè tīng dé jiàn chuāng wài de yǔ diǎn shēng
Nghe thấy loáng thoáng tiếng mưa rơi ngoài cửa sổ
约略估计yuē lüè gū jì
ước lược cổ kế
ước tính xấp xỉ; tính toán sơ bộ