[yuē qī]
ước kỳ
约期会谈
yuē qī huì tán
Hẹn gặp để đàm phán
误了约期
wù le yuē qī
Lỡ hẹn
约期未满
yuē qī wèi mǎn
Chưa đến hạn hẹn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.