[yuē dìng]
ước định
大家约定明天在公园会面
dà jiā yuē dìng míng tiān zài gōng yuán huì miàn
Mọi người hẹn gặp nhau ở công viên ngày mai
约定俗成yuē dìng sú chéng
ước định tục thành
hình thành theo tập quán; thỏa thuận theo tập quán; quy ước thông thường
照约定zhào yuē dìng
chiếu ước định
theo thỏa thuận; như đã sắp xếp; như đã quy định