汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
约同 (yuē tóng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
约同
【約同】
[yuē tóng]
ước đồng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
mời ai đó đi cùng mình
Ví dụ
约同前往
yuē tóng qián wǎng
Hẹn cùng đi
Từ ghép
0 từ chứa “约同”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
邀请一起(做某事)
~前往
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
约
yuē
ước
Hẹn, ước định, giao ước; Hạn chế, ràng buộc; Khoảng, chừng
同
tóng
đồng
Giống nhau, tương tự, không có sự khác biệt; Cùng, chung, ở cùng một nơi hoặc làm cùng một việc; Đồng ý, tán thành, chấp thuận một ý kiến hoặc hành động