[yuē huì]
ước hội
大伙儿约会好在这儿碰头
dà huǒ ér yuē huì hǎo zài zhè ér pèng tóu
Mọi người hẹn gặp nhau ở đây
订个约会我今天晚上有个约会
dìng gè yuē huì wǒ jīn tiān wǎn shàng yǒu gè yuē huì
Hẹn hò, tối nay tôi có hẹn
约会对象yuē huì duì xiàng
ước hội đối tượng
đối tượng hẹn hò; một buổi hẹn