[xiān wéi]
tiêm duy
植物纤维
zhí wù xiān wéi
Chất xơ thực vật
神经纤维醋酯纤维光导纤维
shén jīng xiān wéi cù zhǐ xiān wéi guāng dǎo xiān wéi
Sợi thần kinh, sợi axetat, sợi quang
纤维板xiān wéi bǎn
tiêm duy bản
Tấm vật liệu nhân tạo làm từ tre, gỗ...
纤维素xiān wéi sù
tiêm duy tố
cellulose
纤维胶xiān wéi jiāo
tiêm duy giao
viscose
纤维丛xiān wéi cóng
tiêm duy tùng
bó sợi
纤维状xiān wéi zhuàng
tiêm duy trạng
dạng sợi
纤维植物xiān wéi zhí wù
tiêm duy thực vật
Thực vật lấy sợi (bông, lanh...)
纤维蛋白xiān wéi dàn bái
tiêm duy đản bạch
protein sợi
纤维肌痛xiān wéi jī tòng
tiêm duy cơ thống
fibromyalgia
碳纤维tàn xiān wéi
thán tiêm duy
sợi carbon
原纤维yuán xiān wéi
nguyên tiêm duy
sợi nguyên thể; protofilament
高纤维gāo xiān wéi
cao tiêm duy
chất xơ cao
肌纤维jī xiān wéi
cơ tiêm duy
sợi cơ