[yuán xiān wéi]
nguyên tiêm duy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肌原纤维jī yuán xiān wéi
cơ nguyên tiêm duy
tơ cơ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.