[hóng yán]
hồng nhan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
红颜知己hóng yán zhī jǐ
hồng nhan tri kỷ
bạn nữ thân thiết; người tri kỷ nữ
红颜祸水hóng yán huò shuǐ
hồng nhan hoạ thuỷ
hồng nhan họa thủy
红颜薄命hóng yán bó mìng
hồng nhan bạc mệnh