[hóng lǐng]
hồng lãnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
红领巾hóng lǐng jīn
hồng lãnh cân
khăn quàng đỏ; người đội viên Thiếu niên Tiền phong
粉红领fěn hóng lǐng
phấn hồng lãnh
Nhân viên nữ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.