[hóng jiǔ]
hồng tửu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
热红酒rè hóng jiǔ
nhiệt hồng tửu
rượu vang hâm nóng
灯红酒绿dēng hóng jiǔ lǜ
đăng hồng tửu lục
đèn đỏ, rượu xanh; ăn chơi trác táng; môi trường sa đọa và đồi trụy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.