汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
红货 (hóng huò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
红货
【紅貨】
[hóng huò]
hồng hoá
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Đồ trang sức, vật quý giá
Ví dụ
红货铺
hóng huò pù
Cửa hàng bán đồ đỏ
Từ ghép
0 từ chứa “红货”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
旧日时指珠宝•类的贵重物品
~铺
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
红
hóng
hồng
Màu đỏ, màu của máu hoặc lửa; Phổ biến, được ưa chuộng, nổi tiếng; Tiền thưởng, lợi nhuận chia cho cổ đông
货
huò
hoá
Hàng hóa, vật phẩm dùng để trao đổi, mua bán; Tiền tệ, vật ngang giá chung dùng trong trao đổi; Chỉ người, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc thân mật