[hóng sè]
hồng sắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
红色旅游hóng sè lǚ yóu
hồng sắc lữ du
du lịch đỏ, tập trung vào các địa điểm ở Trung Quốc liên quan đến Cách mạng Cộng sản
红色炸弹hóng sè zhà dàn
hồng sắc tạc đạn
thiệp mời đám cưới
红色高棉hóng sè gāo mián
hồng sắc cao miên
Khmer Đỏ, đảng chính trị Campuchia
橙红色chéng hóng sè
tranh hồng sắc
màu đỏ cam; màu cam đậm
深红色shēn hóng sè
thâm hồng sắc
đỏ đậm; đỏ thẫm; đỏ tươi
猩红色xīng hóng sè
tinh hồng sắc
màu đỏ tươi
粉红色fěn hóng sè
phấn hồng sắc
màu hồng
紫红色zǐ hóng sè
tử hồng sắc
màu đỏ tím; màu cẩm quỳ; màu mận chín
艳红色yàn hóng sè
diễm hồng sắc
đỏ thẫm
带红色dài hóng sè
đới hồng sắc
hơi đỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.