[hóng sè]
hồng sắc
紅色政权紅色根据地紅色商人
hóng sè zhèng quán hóng sè gēn jù dì hóng sè shāng rén
Chính quyền đỏ, căn cứ địa đỏ, thương nhân đỏ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.