[hóng tǔ]
hồng thổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
砖红土zhuān hóng tǔ
chuyên hồng thổ
đất sét gạch đỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.