[hóng yuán]
hồng nguyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
红原县hóng yuán xiàn
hồng nguyên huyện
Huyện Hongyuan thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng và dân tộc Khương Ngawa 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[A1 ba4 Zang4 zu2 Qiang1 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Tứ Xuyên
红原鸡hóng yuán jī
hồng nguyên kê
gà rừng đỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.