[fán nán]
phồn nan
工作繁难遇到了繁难的事。也作烦难
gōng zuò fán nán yù dào le fán nán de shì 。 yě zuò fán nán
Công việc khó khăn, gặp chuyện khó khăn. Cũng viết là 烦难
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.