[fán róng]
phồn vinh
经济繁荣把祖国建设得更加繁荣富强
jīng jì fán róng bǎ zǔ guó jiàn shè dé gèng jiā fán róng fù qiáng
Kinh tế phồn vinh, xây dựng Tổ quốc ngày càng phồn vinh, giàu mạnh
繁荣经济
fán róng jīng jì
Phồn vinh kinh tế
繁荣文化艺术事业
fán róng wén huà yì shù shì yè
Phát triển văn hóa nghệ thuật