[fán mì]
phồn mật
人口繁密繁密的树林
rén kǒu fán mì fán mì de shù lín
Rừng cây rậm rạp.
繁密的鞭炮声
fán mì de biān pào shēng
Tiếng pháo nổ lách tách.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.