[fán fù]
phồn phức
手续繁复
shǒu xù fán fù
Thủ tục rườm rà.
繁复的组织工作
fán fù de zǔ zhī gōng zuò
Công tác tổ chức phức tạp.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.