[cuì]
tuý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
綷縩cuì cài
tuý sái
âm thanh vải cọ xát
綷绦cuì tāo
tuý thao
Âm thanh quần áo cọ xát khi di chuyển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.