[xù dao]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
絮絮叨叨xù xù dāo dāo
nhứ nhứ đao đao
dài dòng; lải nhải; nói mãi không vào trọng tâm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.