[rǒng zhuì]
nhũng chuế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冗赘词rǒng zhuì cí
nhũng chuế từ
lời thừa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.