汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
紫赯 (zǐ táng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
紫赯
[zǐ táng]
tử đường
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Màu đỏ do chiếu sáng đen (thường tả sắc mặt)
Ví dụ
一脸
yì liǎn
Một vẻ mặt
Từ ghép
0 từ chứa “紫赯”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
照黑而红的颜色(多形容脸色)
一脸
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
紫
zǐ
tử
Màu tím, màu tía; Màu tím, màu tía; Chỉ các vật có màu tím hoặc liên quan đến màu tím
赯
táng
đường
đỏ; đỏ thẫm