[jǐn bā]
khẩn ba
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
紧巴巴jǐn bā bā
khẩn ba ba
chật kín; khan hiếm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.