[jǐn còu]
khẩn thấu
结构紧凑
jié gòu jǐn còu
Cấu trúc chặt chẽ
这部影片很紧凑,没有多余的镜头
zhè bù yǐng piàn hěn jǐn còu , méi yǒu duō yú de jìng tóu
Bộ phim này rất chặt chẽ, không có cảnh thừa
紧凑型车jǐn còu xíng chē
khẩn thấu hình xa
mẫu xe compact