系统工程 (xì tǒng gōng chéng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
系统工程【系統工程】
[xì tǒng gōng chéng]
hệ thống công trình
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Kỹ thuật quản lý khoa học áp dụng công nghệ toán học và máy tính để tổ chức quản lý các khâu quy hoạch, thiết kế, nghiên cứu, thử nghiệm, ứng dụng trong một hệ thống nhằm đạt hiệu quả tối ưu
2
nhiệm vụ công việc phức tạp, quy mô lớn liên quan đến nhiều mặt, cần quy hoạch thống nhất để giải quyết
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.