[xì liè]
hệ liệt
系列化系列产品 电视系列片
xì liè huà xì liè chǎn pǐn diàn shì xì liè piàn
Sản phẩm nối tiếp, phim truyền hình dài tập
系列片xì liè piàn
hệ liệt phiến
loạt phim
一系列yí xì liè
nhất hệ liệt
một loạt; một chuỗi