[yí xì liè]
nhất hệ liệt
一系列问题
yí xì liè wèn tí
một loạt vấn đề
引起了一系列变化
yǐn qǐ le yí xì liè biàn huà
gây ra một loạt thay đổi
采取了一系列措施
cǎi qǔ le yí xì liè cuò shī
đã thực hiện một loạt biện pháp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.