[zāo pò]
tao phách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
去其糟粕qù qí zāo pò
khứ
loại bỏ cặn bã; vứt bỏ phần không tốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.