[táng cù]
đường thố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
糖醋肉táng cù ròu
đường thố nhục
thịt lợn chua ngọt
糖醋鱼táng cù yú
đường thố ngư
cá chua ngọt
糖醋里脊táng cù lǐ jǐ
đường thố lý tích
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.