[xuè hū hu]
huyết hồ hồ
血糊糊的伤曰!地上血糊糊的一片
xuè hū hu de shāng yuē ! dì shàng xuè hū hu de yí piàn
Vết thương chảy máu! Dưới đất một mảng máu me
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.