[jīng zhì]
tinh trí
精致的花纹
jīng zhì de huā wén
Họa tiết tinh xảo
展览会上的工艺品件件都很精致
zhǎn lǎn huì shàng de gōng yì pǐn jiàn jiàn dōu hěn jīng zhì
Món đồ thủ công mỹ nghệ nào tại triển lãm cũng rất tinh xảo
精致露营jīng zhì lù yíng
tinh trí lộ doanh
cắm trại sang trọng