[jīng měi]
tinh mỹ
包装精美
bāo zhuāng jīng měi
Đóng gói đẹp mắt
我国精美的工艺品在国际上享有盛名
wǒ guó jīng měi de gōng yì pǐn zài guó jì shàng xiǎng yǒu shèng míng
Đồ thủ công mỹ nghệ tinh xảo của nước ta nổi tiếng trên trường quốc tế
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.