精准农业 (jīng zhǔn nóng yè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
精准农业【精準農業】
[jīng zhǔn nóng yè]
tinh chuẩn nông nghiệp
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Mô hình sản xuất nông nghiệp mới, dựa vào công nghệ thông tin, quản lý hiện đại theo vị trí, thời gian, định lượng theo nhu cầu sinh trưởng của cây trồng
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.