[jīng]
canh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
粳米jīng mǐ
canh mễ
gạo không dính hạt tròn đã xay
粳稻jīng dào
canh đạo
gạo không dính hạt tròn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.