[liáng]
lương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
膏粱gāo liáng
cao lương
Thịt mỡ và ngũ cốc, chỉ chung thức ăn ngon
高粱gāo liáng
cao lương
cây cao lương; cao lương thường
高粱米gāo liáng mǐ
cao lương mễ
Gạo cao lương
甜高粱tián gāo liáng
điềm cao lương
cao lương ngọt
糖高粱táng gāo liáng
đường cao lương
cao lương ngọt
红高粱hóng gāo liáng
hồng cao lương
cao lương đỏ
黄粱梦huáng liáng mèng
hoàng lương mộng
giấc mơ kê vàng; nghĩa bóng: ảo tưởng về giàu sang và vinh quang; mộng tưởng viển vông
黄粱美梦huáng liáng měi mèng
hoàng lương mỹ mộng
giấc mơ kê vàng; bóng hình ảo tưởng về giàu sang và quyền lực; giấc mơ viển vông
黄粱一梦huáng liáng yí mèng
hoàng lương nhất mộng
xem 黃粱夢|黄粱梦[huang2 liang2 meng4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.