[gāo liáng]
cao lương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高粱米gāo liáng mǐ
cao lương mễ
Gạo cao lương
甜高粱tián gāo liáng
điềm cao lương
cao lương ngọt
糖高粱táng gāo liáng
đường cao lương
红高粱hóng gāo liáng
hồng cao lương
cao lương đỏ