[yuè yǔ]
việt ngữ
Yue〈书)同“籠”。yue见下。鹫(鸑)
Yue〈 shū ) tóng “ lóng ”。yue jiàn xià 。 jiù ( yuè )
(văn) giống "lồng". Xem "lồng" bên dưới. chim ác
粤语拼音yuè yǔ pīn yīn
việt ngữ bính âm
phiên âm tiếng Quảng Đông; Jyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông