[yuè]
việt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
粤菜yuè cài
việt thái
ẩm thực Quảng Đông
粤剧yuè jù
việt kịch
Kinh kịch Quảng Đông
粤海yuè hǎi
việt hải
Quảng Đông-Hải Nam
粤绣yuè xiù
việt tú
thêu Quảng Đông, một trong bốn phong cách thêu truyền thống chính của Trung Quốc
粤语yuè yǔ
việt ngữ
ngôn ngữ Quảng Đông
粤拼yuè pīn
việt bính
Jyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông; chữ viết tắt của 粵語拼音|粤语拼音[Yue4 yu3 Pin1 yin1]
粤语拼音yuè yǔ pīn yīn
việt ngữ bính âm
phiên âm tiếng Quảng Đông; Jyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông
粤汉铁路yuè hàn tiě lù
việt hán thiết lộ
Đường sắt Quảng Châu-Hán Khẩu, nối Quảng Châu và Vũ Xương, từ năm 1957 sáp nhập vào Đường sắt Kinh-Quảng 京廣鐵路|京广铁路[Jing1 Guang3 Tie3 lu4]
闽粤mǐn yuè
mân việt
Phúc Kiến và Quảng Đông
百粤bǎi yuè
bách việt
Bách Việt, thuật ngữ chỉ các nhóm dân tộc phía nam; cũng viết là 百越
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.