[nián]
niêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
粘接nián jiē
niêm tiếp
kết dính; nối
粘稠nián chóu
niêm trù
sệt; đặc và dính
粘糯nián nuò
niêm noạ
dính; sền sệt
粘缠nián chán
niêm triền
dính chặt vào; quá đỗi quấn quít
粘聚nián jù
niêm tụ
kết dính; tập hợp lại thành một đơn vị; kết tụ
粘虫nián chóng
niêm trùng
sâu keo
粘贴nián tiē
niêm thiếp
dán; gắn; dính
粘连nián lián
niêm liên
dính; kết dính với nhau
粘乎乎nián hū hū
niêm hồ hồ
dính; dính nhớp
粘船鱼nián chuán yú
niêm thuyền ngư
cá ép
粘皮带骨nián pí dài gǔ
niêm bì đới cốt
mơ hồ; thiếu quyết đoán; ì ạch
粘皮著骨nián pí zhù gǔ
niêm bì trứ cốt
xem 粘皮帶骨|粘皮带骨[nian2 pi2 dai4 gu3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.