[nián lián]
niêm liên
把由于潮湿而粘连的纸张一层一层仔细地揭开
bǎ yóu yú cháo shī ér nián lián de zhǐ zhāng yì céng yi céng zǐ xì dì jiē kāi
bóc lớp lớp giấy bị ẩm dính vào nhau ra một cách cẩn thận
这件事跟他们没什么粘连
zhè jiàn shì gēn tā men méi shén me nián lián
Việc này chẳng dính dáng gì đến họ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.