[cū xì]
thô tế
碗口粗细的钢管
wǎn kǒu cū xì de gāng guǎn
ống thép to bằng miệng bát
这样粗细的沙子最合适
zhè yàng cū xì de shā zi zuì hé shì
Cát có độ dày như thế này là phù hợp nhất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.