[cū guǎng]
thô quảng
粗犷无理
cū guǎng wú lǐ
Thô lỗ vô lý
歌声粗犷
gē shēng cū guǎng
Giọng hát trầm khàn
粗犷的笔触
cū guǎng de bǐ chù
Nét vẽ thô ráp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.