[guǎng]
quảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
粗犷cū guǎng
thô quảng
thô kệch; thô lỗ; không tinh tế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.