汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
粗浮 (cū fú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
粗浮
[cū fú]
thô phù
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Thô bạo, nóng nảy
Ví dụ
气质粗浮
qì zhì cū fú
Khí chất phù phiếm
Từ ghép
0 từ chứa “粗浮”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
粗暴浮躁
气质~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
粗
cū
thô
Thô, không mịn, không tinh tế; Dày, to (về kích thước, độ đậm); Cẩu thả, thiếu cẩn thận, sơ sài
浮
fú
phù
Nổi lên trên mặt nước hoặc trong không khí; Không ổn định, không vững chắc, phù du; Bề mặt của vật thể hoặc chất lỏng