[cū lā]
thô lạp
活儿做得太粗拉。【粗制品】cuzhipin 名初步制成的毛坯产品
huó ér zuò dé tài cū lā 。【 cū zhì pǐn 】cuzhipin míng chū bù zhì chéng de máo pī chǎn pǐn
Công việc làm quá sơ sài.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.